menu_book
見出し語検索結果 "tinh nhuệ" (1件)
tinh nhuệ
日本語
形精鋭の
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
この精鋭特殊部隊は、常に困難な任務を遂行する。
swap_horiz
類語検索結果 "tinh nhuệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tinh nhuệ" (1件)
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
この精鋭特殊部隊は、常に困難な任務を遂行する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)